郡望
jùnwàng
[ㄐㄩㄣˋ ㄨㄤˋ]
QUẬN VỌNG
- 1.khu vực xuất thân (nguồn gốc gia tộc, dùng để chỉ địa vị xã hội cao quý trong kết hợp tên địa danh và họ) (Ví dụ, nhà văn đời Đường Hàn Dũ 韓愈|韩愈[Han2 Yu4] còn được gọi là 韓昌黎|韩昌黎[Han2 Chang1 li2], trong đó 韓|韩[Han2] là họ và 昌黎[Chang1 li2] là quận tổ tiên của gia tộc 郡[jun4].)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 望VỌNG (望) – ngóng trông: Kẻ mất (亡) quê đứng trên gò vua (王) ngước nhìn mặt trăng (月) — ngóng TRÔNG cố hương, hy VỌNG ngày về.