林肯郡
Línkěnjùn
[ㄌㄧㄣˊ ㄎㄣˇ ㄐㄩㄣˋ]
LÂM KHẲNG QUẬN
- 1.hạt Lincolnshire (hạt của Anh)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.
[ㄌㄧㄣˊ ㄎㄣˇ ㄐㄩㄣˋ]
LÂM KHẲNG QUẬN
