學華語Kaori Dict

kěn

ㄎㄣˇ

KHẲNG

HSK 6TOCFL 4V
  1. 1.đồng ý; chấp thuận
  2. 2.bằng lòng

Cách đọc khác:kěnbiến thể cũ của 肯[ken3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他肯幫忙。

    tā kěn bāng máng

    Anh ấy sẵn sàng giúp đỡ

  • 2

    肯很快樂。

    kěn hěn kuàilè。

    Ken vui vẻ

  • 3

    肯沒跑步。

    kěn méi pǎobù。

    Ken không chạy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肯 nghĩa là gì? · Kaori Dict