學華語Kaori Dict

寧肯

giản thể: 宁肯

nìngkěn

ㄋㄧㄥˋ ㄎㄣˇ

TRỮ KHẲNG

  1. 1.thà rằng...
  2. 2.sẽ tốt hơn...
  3. 3.muốn... hơn

例句Câu ví dụ

  • 1

    與其知道你要走,我寧肯你沒有回來過。

    yǔqí zhīdào nǐ yào zǒu, wǒ nìngkěn nǐ méiyǒu huílai guò。

    Hơn là biết anh muốn đi, tôi宁愿 anh không bao giờ quay lại.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寧肯 nghĩa là gì? · Kaori Dict