肯定
kěndìng
[ㄎㄣˇ ㄉㄧㄥˋ]
KHẲNG ĐỊNH
HSK 5TOCFL 4V/Adj
- 1.chắc chắn; tích cực
- 2.chắc chắn; nhất định
- 3.công nhận; khẳng định
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.câu trả lời khẳng định

例句Câu ví dụ
- 1
他肯定會來。
tā kěn dìng huì lái
Anh ấy chắc chắn sẽ đến
- 2
你肯定嗎?
nǐ kěndìng ma?
Anh chắc chứ
- 3
我肯定著涼了。
wǒ kěndìng zháoliáng le。
Tôi chắc là bị cảm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.