學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
肯亞
肯亞
giản thể:
肯亚
Kěn
yà
[ㄎㄣˇ ㄧㄚˋ]
KHẲNG Á
1.
Kenya (Đài Loan) (viết là 肯尼亞|肯尼亚 ở Trung Quốc)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
肯定
kěndìng
chắc chắn; tích cực
亞軍
yàjūn
vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)
肯
kěn
đồng ý; chấp thuận
亞運會
Yàyùnhuì
Đại hội Thể thao châu Á
不亞於
bùyàyú
không kém hơn
中肯
zhòngkěn
thích hợp; đúng lúc
首肯
shǒukěn
gật đầu đồng ý
亞
Yà
châu Á
逐字解
Từng chữ trong từ
肯
khẳng
tình nguyện
亞
á
Á châu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
肯亞 nghĩa là gì? · Kaori Dict