字義Nghĩa
say rượu, trở nên hung hăng dưới ảnh hưởng của rượumáy dịch
xùHÚ
- 1.say rượu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
酗 (形声。从酉,凶声。酉”与酒有关。本义无节制地喝酒,酒后昏迷乱来) 同本义 下邳周丘,无行酗酒。--《史记·吴王濞列传》 酗淫自恣,前后告喻,曾无悛改。--《三国志》 又如酗戕(酒后杀人);酗讼(因酗酒而争讼);酗淫(酗酒淫乐) 撒酒疯 弟弼,好酒而酗。--《北史·烹传》 素酗于酒,戚党多畏避之。--《聊斋志异》 又如酗讼(因酗酒而起争讼) 酗xù沉迷于酒;醉而发怒。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 酉 (dậu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
rượu nguy hiểm 凶;酉