酗酒滋事
xùjiǔzīshì
[ㄒㄩˋ ㄐㄧㄡˇ ㄗ ㄕˋ]
HÚ TỬU TƯ SỰ
- 1.đánh nhau khi say
- 2.rượu vào gây sự

例句Câu ví dụ
- 1
嚴禁賣淫嫖娼,賭博,吸毒,酗酒滋事等違法犯罪活動!
yánjìn màiyín piáochāng, dǔbó, xīdú, xùjiǔzīshì děng wéifǎ fànzuì huódòng!
Ngặt nghèo mại dâm, cờ bạc, dùng chất gây nghiện, say rượu gây rối loạn và các hoạt động vi phạm pháp luật khác đều bị cấm nghiêm cấm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.