字義Nghĩa
rượu, rượu mạnh, vảimáy dịch
yùnUẤN
- 1.ủ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
醞yuán 1.日本和字。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
rượu
rượu, rượu mạnh, vảimáy dịch
yùnUẤN
醞yuán 1.日本和字。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
rượu