字義Nghĩa
cuốc, xẻng, cái cuốc, cái thìamáy dịch
chǎnSẠN
- 1.xúc
- 2.dời đi
- 3.xẻng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 産 [chǎn] chỉ âm.
kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 鏟子xẻng
- 剷除triệt tận gốc; tiêu diệt; quét sạch; bãi bỏ
- 鏟平san phẳng
- 鏟球tắc bóng trượt (bóng đá)
- 鏟蹚cuốc
- 鏟車xe xúc lật
- 剷平làm phẳng mặt đất (bằng cuốc, xẻng v.v); phá bỏ (kiến trúc, rừng v.v)
- 鏟土機máy ủi
- 鏟屎官
- 鏟運機máy xúc đất
- 刮鏟cái nạo
- 反鏟xe xúc ngược
- 泥鏟bay
- 鍋鏟xẻng xào nấu
- 電鏟máy xúc điện
- 小鏟子cái bay