例句Câu ví dụ
- 1
鏟車不停作業。
chǎnchē bùtíng zuòyè。
Máy xúc đang liên tục làm việc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
鏟車不停作業。
chǎnchē bùtíng zuòyè。
Máy xúc đang liên tục làm việc.