例句Câu ví dụ
- 1
當邁克試圖鏟球的時候,他用手推了對方球員一把,結果得到了黃牌警告。
dāng mài kè shìtú chǎnqiú de shíhou, tāyòng shǒu tuī le duìfāng qiúyuán yī bǎ, jiéguǒ dédào le huángpái jǐnggào。
Khi Mike cố gắng cản phá, anh ấy đã đẩy nhẹ người chơi đối phương và nhận được thẻ vàng cùng lời cảnh cáo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
