學華語Kaori Dict

鏟球

giản thể: 铲球

chǎnqiú

ㄔㄢˇ ㄑㄧㄡˊ

SẠN CẦU

  1. 1.tắc bóng trượt (bóng đá)

例句Câu ví dụ

  • 1

    當邁克試圖鏟球的時候,他用手推了對方球員一把,結果得到了黃牌警告。

    dāng mài kè shìtú chǎnqiú de shíhou, tāyòng shǒu tuī le duìfāng qiúyuán yī bǎ, jiéguǒ dédào le huángpái jǐnggào。

    Khi Mike cố gắng cản phá, anh ấy đã đẩy nhẹ người chơi đối phương và nhận được thẻ vàng cùng lời cảnh cáo.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鏟球 nghĩa là gì? · Kaori Dict