字義Nghĩa
ghi khắc, chạm khắcmáy dịch
míngMINH
- 1.khắc
- 2.châm ngôn được khắc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
铭 (形声。从金,名声。从金,与钟鼎器物有关。本义在器物上雕刻文字) 同本义 铭者,自名也。自名以称扬其先祖之美而明著之后世者也。--《礼记·祭统》 铭,明旌也。--《礼记·檀弓》 铭书于王之大常。--《周礼·司勋》。注铭之言名也。” 名,题勒也。--《字林》 其铭有之。--《国语·晋语》。注刻器曰铭。” 铭功会稽岭。--李白《古风五十九首·三》 又如铭功(在金石上刻文字来记下功勋);铭戒(在金石等物品上,刻下言辞,以为劝诫);铭勒(镌刻金石,以记述功德) 牢记不忘 铭心立报,永矣无贰。 铭míng ⒈刻写在器物上记述生平、事业或警语等的文字鼎~。墓志~。座右~。 ⒉在器物上刻字~刻。也〈喻〉深刻记住~记在心。 ⒊文体的一种陋室~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 名 [míng] chỉ âm.
minh — khắc tên mình lên; tên cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 铭记khắc ghi trong lòng
- 铭刻bài khắc chạm
- 铭文bài minh khắc
- 铭牌bảng tên
- 铭瑄MaxSun, công ty Trung Quốc chuyên về hiển thị video và máy tính
- 铭言châm ngôn
- 铭谢bày tỏ lòng biết ơn (đặc biệt là công khai)
- 铭心刻骨nghĩa đen: khắc vào tim cốt (thành ngữ)
- 铭心镂骨khắc trong tim và chạm trong xương (thành ngữ); ghi nhớ ân nhân suốt đời
- 座右铭châm ngôn
- 刻骨铭心nghĩa đen: khắc vào xương, chạm vào tim (thành ngữ)
- 碑铭bài minh khắc trên bia đá
- 墓志铭văn bia mộ
- 罗保铭La Bảo Minh (1952-), thống đốc thứ sáu của Hải Nam
- 贝聿铭Pei Ieoh Ming hoặc I.M. Pei (1917-2019), kiến trúc sư người Mỹ gốc Hoa