學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
座右銘
座右銘
giản thể:
座右铭
zuò
yòu
míng
[ㄗㄨㄛˋ ㄧㄡˋ ㄇㄧㄥˊ]
TOẠ HỮU MINH
HSK 7-9
TOCFL 7
N
1.
châm ngôn
2.
danh ngôn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
右
yòu
(hình thức kết hợp) bên phải; phía tay phải
右邊
yòubian
bên phải
座
zuò
chỗ ngồi
座位
zuòwèi
chỗ ngồi
左右
zuǒyòu
trái phải
講座
jiǎngzuò
một khóa bài giảng
讓座
ràngzuò
nhường chỗ cho ai đó
座談會
zuòtánhuì
hội nghị
逐字解
Từng chữ trong từ
座
toạ, toà
chỗ ngồi
右
hữu
phía phải
銘
minh
ghi khắc, khắc chạm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
座右铭 nghĩa là gì? · Kaori Dict