學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
銘瑄
銘瑄
giản thể:
铭瑄
Míng
xuān
[ㄇㄧㄥˊ ㄒㄩㄢ]
MINH TUYÊN
1.
MaxSun, công ty Trung Quốc chuyên về hiển thị video và máy tính
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
座右銘
zuòyòumíng
châm ngôn
銘記
míngjì
khắc ghi trong lòng
刻骨銘心
kègǔmíngxīn
nghĩa đen: khắc vào xương, chạm vào tim (thành ngữ)
瑄
xuān
mảnh ngọc trang trí
銘
míng
khắc
碑銘
bēimíng
bài minh khắc trên bia đá
銘刻
míngkè
bài khắc chạm
銘文
míngwén
bài minh khắc
逐字解
Từng chữ trong từ
銘
minh
ghi khắc, khắc chạm
瑄
tuyên
một mảnh ngọc trang trí có lỗ ở giữa, đường kính vài inch
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
瞑眩
míngxuàn
chóng mặt, buồn nôn, v.v. gây ra như tác dụng phụ của điều trị thuốc (y học cổ truyền Trung Quốc)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
铭瑄 nghĩa là gì? · Kaori Dict