字義Nghĩa
sắt gỉ, ăn mònmáy dịch
xiùTÚ
- 1.bị rỉ sét
xiùTÚ
- 1.biến thể của 鏽|锈[xiu4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
锈 金属表面所生的氧化物 鏽,铁生衣也。--《集韵》 刀子锈用木贼草擦之,则锈自落。--《物类相感志》 又如锈彩(古金属的锈斑) 锈病 锈 生锈 令人感激坐流涕,锈涩短刀何足云。--宋·欧阳修《日本刀歌》 如锁锈了;螺丝钉锈得厉害;锈涩(生锈);锈蚀(生锈剥蚀) 锈(鏽)xiù ⒈金属表面因受潮腐蚀而生成的氧化物铁~。铜~。 ⒉生锈刀~了。 ⒊
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 秀 [xiù] chỉ âm.
kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 锈蚀ăn mòn
- 锈斑vết rỉ
- 锈铁sắt gỉ
- 锈蚀rỉ sét; ăn mòn
- 锈迹vết rỉ sét
- 锈胸蓝姬鹟
- 锈腹短翅鸫
- 锈脸钩嘴鹛
- 锈额斑翅鹛
- 锈红腹旋木雀
- 生锈bị rỉ
- 茶锈vết ố trà (bên trong ấm trà, tách trà, v.v.)
- 铜锈gỉ đồng
- 铁锈gỉ sét
- 防锈chống gỉ
- 生锈bị gỉ sét (của kim loại); (tượng trưng) (của kỹ năng v.v.) bị thoái hóa; bị xuống cấp