- 1.bị rỉ
- 2.sét
- 3.mòn
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.oxy hóa
Cách đọc khác:shēngxiù — bị gỉ sét (của kim loại); (tượng trưng) (của kỹ năng v.v.) bị thoái hóa; bị xuống cấp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.