學華語Kaori Dict

防銹

giản thể: 防锈

fángxiù

ㄈㄤˊ ㄒㄧㄡˋ

PHÒNG TÚ

  1. 1.chống gỉ
  2. 2.chống ăn mòn

Cách đọc khác:fángxiùngăn gỉ — ngăn ngừa rỉ sét; chống rỉ sét

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

防锈 nghĩa là gì? · Kaori Dict