字義Nghĩa
đẻ con traimáy dịch
yānYÊM
- 1.thiến
- 2.người bị thiến
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 門 (môn) chỉ nghĩa, 奄 [yǎn] chỉ âm.
cổng
組詞Từ chứa chữ này
- 閹人người bị thiến
- 閹割thiến
- 閹然một cách ngấm ngầm
- 閹豎thái giám (cách gọi khinh miệt)
- 閹寺tỳ nữ — (trang trọng) thái giám