學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cổng caomáy dịch

lángLÃNG

  1. 1.dùng trong 閌閬|闶阆[kang1 lang2]

làngLÃNG

  1. 1.(văn học) bao la; rộng rãi
  2. 2.(văn học) cao cả
  3. 3.(văn học) cửa cao
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

阆 门高大 閬,门高也。从门,良声。--《说文》 闶阆其寥廓兮。--《汉书·扬雄传》。注闶阆,空虚也。” 又如阆阙(高大的门阙);阆阆(高大的样子) 空旷 郭外为之土阆。--《管子·度地》。注空旷也。” 又如闶阆(建筑物中空阔的部分) 阆 隍,无水的城壕 城外为之郭,郭外为之土阆。--《管子》 胞有重阆。--《庄子·外物》。注阆谓隍,又为朗。” 阆风巅的省称 阆làng阆中县,在四川省。 阆lǎng 1.宽大明亮。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

một cổng cao; 良 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 阆 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict