學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hầmmáy dịch

suìTOẠI

  1. 1.đường hầm
  2. 2.lối đi ngầm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

隧 (形声。从阜,遂声。阜指土山,从阜的字有的与建筑有关。本义墓道,古墓中运送棺材到墓室的通道) 同本义 以度为丘隧。--《周礼·冢人》 上数幸嶷第,宋长宁陵隧道出第前路,上曰我便是入他家墓内寻人。--《南史·豫章文献王嶷传》 又如隧户(墓道的门);隧口(墓道的入口处) 地道 君何患焉?若阙地及泉,隧而相见,其谁曰不然?--《左传·隐公元年》 请隧弗许。--《左传·僖公二十五年》。注阙地通路曰隧。” 又如隧洞(隧道);隧埒(深沟与高墩);隧炭(填 隧suì 隧zhuì 1.坠落。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phụ) chỉ nghĩa, [suì] chỉ âm.

nơi

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 隧 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict