腕隧道症候群
wànsuìdàozhènghòuqún
[ㄨㄢˋ ㄙㄨㄟˋ ㄉㄠˋ ㄓㄥˋ ㄏㄡˋ ㄑㄩㄣˊ]
OẢN TOẠI ĐẠO CHỨNG HẬU QUẦN
- 1.hội chứng ống cổ tay (đau ở tay do áp lực lên dây thần kinh giữa)
- 2.bệnh lý dây thần kinh giữa ở cổ tay

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 候HẬU (候) – chờ, thăm hỏi: Người (亻 nhân) đứng như mũi tên cắm trước cửa quan — kiên nhẫn CHỜ, khí HẬU thay đổi cũng phải chờ xem.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.