學華語Kaori Dict

腕隧道症候群

wànsuìdàozhènghòuqún

ㄨㄢˋ ㄙㄨㄟˋ ㄉㄠˋ ㄓㄥˋ ㄏㄡˋ ㄑㄩㄣˊ

OẢN TOẠI ĐẠO CHỨNG HẬU QUẦN

  1. 1.hội chứng ống cổ tay (đau ở tay do áp lực lên dây thần kinh giữa)
  2. 2.bệnh lý dây thần kinh giữa ở cổ tay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (候) – chờ, thăm hỏi: Người (亻 nhân) đứng như mũi tên cắm trước cửa quan — kiên nhẫn CHỜ, khí HẬU thay đổi cũng phải chờ xem.
  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腕隧道症候群 nghĩa là gì? · Kaori Dict