學華語Kaori Dict

隧道

suìdào

ㄙㄨㄟˋ ㄉㄠˋ

TOẠI ĐẠO

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    日本最長的隧道在哪裡?

    Rìběn zuì cháng de suìdào zài nǎlǐ?

    Đường hầm dài nhất ở Nhật Bản ở đâu?

  • 2

    新隧道將連接英國與法國。

    xīn suìdào jiāng liánjiē Yīngguó yǔ Fǎguó。

    Tunnel mới sẽ nối liền Anh với Pháp

  • 3

    這條隧道是那條的兩倍長。

    zhè tiáo suìdào shì nà tiáo de liǎngbèi cháng。

    Đường hầm này dài gấp đôi đường hầm kia

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隧道 nghĩa là gì? · Kaori Dict