例句Câu ví dụ
- 1
日本最長的隧道在哪裡?
Rìběn zuì cháng de suìdào zài nǎlǐ?
Đường hầm dài nhất ở Nhật Bản ở đâu?
- 2
新隧道將連接英國與法國。
xīn suìdào jiāng liánjiē Yīngguó yǔ Fǎguó。
Tunnel mới sẽ nối liền Anh với Pháp
- 3
這條隧道是那條的兩倍長。
zhè tiáo suìdào shì nà tiáo de liǎngbèi cháng。
Đường hầm này dài gấp đôi đường hầm kia
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.
