字義Nghĩa
mục tiêumáy dịch
bǎBẢ
- 1.mục tiêu
- 2.dấu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
靶 靶子 靶场 靶心 靶 bǎ 靶子。练习射击或射箭的目标。借指攻击的对象打~、成了别人的~子。 靶bà 1.辔首垂下部,即辔革。 2.缰绳。 3.器物上便于用手拿的部分。 4.枪靶子。借指枪。 5.比喻可以被人用以要挟的过失。 6.弓身的正中。张弓时握手处。 7.耙。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 革 (cách) chỉ nghĩa, 巴 [bā] chỉ âm.
da
組詞Từ chứa chữ này
- 靶子mục tiêu
- 靶場bãi bắn
- 靶心tâm mục tiêu
- 靶機máy bay mục tiêu
- 靶紙tờ bia
- 靶船tàu mục tiêu
- 靶向藥靶向藥 — (thuốc) thuốc nhắm trúng đích
- 打靶bắn mục tiêu
- 胸靶bia ngực (dùng làm mục tiêu trong luyện tập bắn súng)
- 脫靶bắn trượt
- 箭靶箭靶 — mục tiêu bắn tên; (tượng trưng) mục tiêu bị chỉ trích, áp lực, tấn công hoặc đổ lỗi
- 抄靶子soát người
- 活靶子mục tiêu sống