抄靶子
chāobǎzi
[ㄔㄠ ㄅㄚˇ ㄗ˙]
SAO BẢ TỬ
- 1.(tiếng địa phương) khám người
- 2.soát người

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
[ㄔㄠ ㄅㄚˇ ㄗ˙]
SAO BẢ TỬ
