活靶子
huóbǎzi
[ㄏㄨㄛˊ ㄅㄚˇ ㄗ˙]
HOẠT BẢ TỬ
- 1.mục tiêu sống
- 2.mục tiêu (của sự phê phán, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.