字義Nghĩa
gò mámáy dịch
yíDI
- 1.(văn học) cằm; hàm
- 2.(văn học) nuôi dưỡng; bảo vệ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 頁 (hiệt) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
頭; đầu
組詞Từ chứa chữ này
- 頤指ra hiệu bằng cằm
- 頤養bồi bổ
- 頤和園Di Hòa Viên ở Bắc Kinh
- 頤性養壽chăm sóc tinh thần và giữ gìn sức khỏe (thành ngữ)
- 頤指氣使nghĩa đen: ra lệnh bằng cách chỉ cằm (thành ngữ); ra hiệu lệnh bằng cử chỉ khuôn mặt
- 頤指風使nghĩa đen: ra lệnh bằng cách chỉ cằm (thành ngữ); ra hiệu lệnh bằng cử chỉ khuôn mặt
- 頤養天年nghĩa đen: dưỡng tuổi trời (thành ngữ)
- 伙頤biến thể của 夥頤|夥颐[huo3 yi2]
- 夥頤oà! (một thán từ biểu thị sự ngạc nhiên và ngưỡng mộ)
- 朵頤
- 程頤Trình Di (1033-1107), học giả tân Nho giáo thời Tống
- 解頤mỉm cười
- 周敦頤Chu Đôn Di (1017-1073), học giả Tân Nho giáo thời Tống