學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gò mámáy dịch

DI

  1. 1.(văn học) cằm; hàm
  2. 2.(văn học) nuôi dưỡng; bảo vệ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

颐 (形声。从页,臣声。臣,面颊,繁化作颐”。本义下巴) 同本义 颐,颌也。--《方言十》 颐,或曰辅车,或曰牙车,或曰颊车。--《释名》 后稷岐颐自求。--《春秋元命苞》 端行颐靋如矢。--《礼记·玉藻》 手指颐指。--《庄子·天地》 擢项颐。--《汉书·东方朔传》 彖曰颐中有物曰噬嗑。”--《易·噬嗑》 大耳横颐方面相,肩查腹满身躯胖。--《西游记》 方额广颐。--《新唐书》 又如 颐腮(头颅);颐脱(下颚骨脱臼); 颐溜(俯身伸首平视, 下巴如屋溜下垂。形容礼敬的样子) 颐 保养 颐yí ⒈面颊,腮以手支~。 ⒉养,保养~神。~养。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hiệt) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

đầu

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 颐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict