學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
夥頤
夥頤
giản thể:
夥颐
huǒ
yí
[ㄏㄨㄛˇ ㄧˊ]
HOẢ DI
1.
(văn học) rất nhiều
2.
oà! (một thán từ biểu thị sự ngạc nhiên và ngưỡng mộ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
夥伴
huǒbàn
biến thể của 伙伴[huo3 ban4]
大夥
dàhuǒ
biến thể của 大伙[da4 huo3]
夥計
huǒji
biến thể của 伙計|伙计[huo3 ji5]
夥
huǒ
nhiều
頤
yí
(văn học) cằm; hàm
伙頤
huǒyí
biến thể của 夥頤|夥颐[huo3 yi2]
合夥
héhuǒ
biến thể của 合伙[he2 huo3]
朵頤
duǒyí
(văn học) nhai nhóp nhép
逐字解
Từng chữ trong từ
夥
hoả
người bạn
頤
di
gò má
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
獲益
huòyì
thu lợi từ việc gì
伙頤
huǒyí
biến thể của 夥頤|夥颐[huo3 yi2]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
夥颐 nghĩa là gì? · Kaori Dict