大夥
dàhuǒ
[ㄉㄚˋ ㄏㄨㄛˇ]
ĐẠI HOẢ
TOCFL 6
- 1.biến thể của 大伙[da4 huo3]
Cách đọc khác:dàhuǒ — mọi người; chúng ta; các anh/chị

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.