大火
dàhuǒ
[ㄉㄚˋ ㄏㄨㄛˇ]
ĐẠI HOẢ
- 1.đám cháy lớn; hỏa hoạn lớn
- 2.Lượng từ: 場|场[chang2]

例句Câu ví dụ
- 1
昨晚有一場大火。
zuówǎn yǒu yī chǎng dàhuǒ。
Vào tối qua có một vụ cháy lớn
- 2
湯姆撲滅了大火。
Tāngmǔ pūmiè le dàhuǒ。
Tom đã dập tắt đám cháy
- 3
昨天在波士頓里發饒了一個大火。
zuótiān zài Bōshìdùn lǐ fā ráole yīge dàhuǒ。
Hôm qua ở Boston đã xảy ra một vụ cháy lớn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!