大伙
dàhuǒ
[ㄉㄚˋ ㄏㄨㄛˇ]
ĐẠI HOẢ
- 1.mọi người
- 2.tất cả mọi người
- 3.chúng ta đều
Cách đọc khác:dàhuǒ — mọi người; chúng ta; các anh/chị

例句Câu ví dụ
- 1
大伙都樂意前來幫忙。
dàhuǒ dōu lèyì qiánlái bāngmáng。
Mọi người đều sẵn lòng đến giúp đỡ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.