學華語Kaori Dict

大伙

huǒ

ㄉㄚˋ ㄏㄨㄛˇ

ĐẠI HOẢ

  1. 1.mọi người
  2. 2.tất cả mọi người
  3. 3.chúng ta đều

Cách đọc khác:dàhuǒmọi người; chúng ta; các anh/chị

例句Câu ví dụ

  • 1

    大伙都樂意前來幫忙。

    dàhuǒ dōu lèyì qiánlái bāngmáng。

    Mọi người đều sẵn lòng đến giúp đỡ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大伙 nghĩa là gì? · Kaori Dict