字義Nghĩa
trao tặng, ban phátmáy dịch
bānBAN
- 1.ban hành
- 2.gửi đi
- 3.phát hành
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
颁 (形声。从页,分声。页”本音念楸??,,意思是头,汉字部首之一。从页”的字多与头有关。)本义脑袋很大的样子) 鬓 颁,一曰鬓也。--《说文》 谨庠序之教,申之以孝悌之义,颁白者不负戴于道路矣。--《孟子·梁惠王上》 又如颁白(指鬓发花白。同斑白) 颁 又假借为攽”。颁发;分赏 匪颁之式。--《周礼·大宰》。司农注谓班赐也。” 遂颁禽。--《周礼·小宗伯》。注谓以予群臣。” 以时颁其衣裘。--《周礼·天官·宫伯》 颁爵位。--《礼记·礼运》 出御府珠玉玩好之物,颁 颁 bān 颁布;发~奖。 【颁布】(政府)公布(法令、条例等)。②授与(勋章、奖状等)。 【颁行】发布施行。 颁fén 1.大头貌。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 页 (hiệt) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Truyền đạt; phát hành một cuốn sách nhỏ; trang; trang cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 颁发ban hành
- 颁布ban hành
- 颁奖trao giải thưởng
- 颁授trao tặng (ví dụ: bằng cấp); trao giải
- 颁白biến thể của 斑白[ban1 bai2]
- 颁示công bố
- 颁给trao tặng
- 颁行ban hành để thực thi
- 颁赐trao tặng (huân chương, v.v.)
- 颁赏trao giải thưởng