學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
頒賜
頒賜
giản thể:
颁赐
bān
cì
[ㄅㄢ ㄘˋ]
BAN TỨ
1.
trao tặng (huân chương, v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
頒發
bānfā
ban hành
頒布
bānbù
ban hành
頒獎
bānjiǎng
trao giải thưởng
恩賜
ēncì
ban phát (ưu ái, từ thiện,...)
賜
cì
hình thức hạn chế) phong tặng; ban cho; cấp cho
賜教
cìjiào
(kính ngữ) chỉ giáo; khai sáng
賜予
cìyǔ
ban cho; tặng
賞賜
shǎngcì
ban thưởng
逐字解
Từng chữ trong từ
頒
ban
trao, ban phát
賜
tứ
cho, ban ơn, bổ nhiệm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
班次
bāncì
khối lớp
版次
bǎncì
phiên bản (của sách v.v.)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
颁赐 nghĩa là gì? · Kaori Dict