班次
bāncì
[ㄅㄢ ㄘˋ]
BAN THỨ
TOCFL 3
- 1.khối lớp
- 2.số hiệu lớp (trong trường)
- 3.số hiệu chuyến bay hoặc chuyến xe
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.chuyến bay hoặc chuyến xe (được xem như một mục)
- 5.ca làm việc

例句Câu ví dụ
- 1
火車的班次比巴士頻密。
huǒchē de bāncì bǐ bāshì pín mì。
Tần suất xe lửa nhiều hơn xe buýt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 次THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.
- 班BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.