字義Nghĩa
tránmáy dịch
éNGẠCH
- 1.biến thể của 額|额[e2]
éNGẠCH
- 1.trán
- 2.hoành phi hoặc bảng chữ được khắc
- 3.số lượng hoặc mức quy định
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
额 (形声。从页,客声。从页”,表示与头有关。本义额头,脑门) 同本义 頿,颡也。从页,各声。字亦作额。--《说文》 封说为龙頿侯。--《汉书·卫青传》 龙额。--《汉书·景武昭宣元成功臣表》 又如额颅(额头,前额);额颅盖(前额);额花(妇女用来贴在额上的以纸、绢、玉等做成的装饰花);额黄(六朝至唐时的妇女,喜欢在额间涂上黄颜色作为装饰,称为额黄。也称 额山”) 店铺或厅堂正面和顶部挂的有字的板,牌匾 规定的数目 额 é ①人脸眉毛之上头发之下的部分。也指某些动物头部与人额相当的部分。俗称脑门子。 ②牌匾门~。 ③规定的数量定~、超~。 【额外价值】见【剩余价值】。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 页 (hiệt) chỉ nghĩa, 客 [kè] chỉ âm.
đầu
組詞Từ chứa chữ này
- 额外thêm
- 额头trán
- 额度hạn ngạch
- 额吉mẹ (tiếng Mông Cổ)
- 额定được quy định (công suất, sản lượng, v.v.)
- 额敏huyện Emin hay Dörbiljin nahiyisi trong địa khu Tacheng 塔城地區|塔城地区[Ta3 cheng2 di4 qu1], Tân Cương
- 额窦xoang trán
- 额叶thùy trán
- 额角trán
- 额骨xương trán (vùng trán)
- 金额số tiền
- 名额chỉ tiêu
- 高额hạn ngạch cao
- 份额cổ phần
- 巨额số tiền lớn
- 差额số dư (tài chính)