例句Câu ví dụ
- 1
電池要額外付錢。
diànchí yào éwài fùqián。
Pin phải trả thêm tiền
- 2
額外費用不包括在內。
éwài fèiyòng bù bāokuò zàinèi。
Phí phụ thu không được tính vào.
- 3
我們做這事沒有額外報酬。
wǒmen zuò zhè shì méiyǒu éwài bàochou。
Chúng ta làm việc này không được trả thêm tiền
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
