學華語Kaori Dict

額外

giản thể: 额外

éwài

ㄜˊ ㄨㄞˋ

NGẠCH NGOẠI

HSK 7-9TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    電池要額外付錢。

    diànchí yào éwài fùqián。

    Pin phải trả thêm tiền

  • 2

    額外費用不包括在內。

    éwài fèiyòng bù bāokuò zàinèi。

    Phí phụ thu không được tính vào.

  • 3

    我們做這事沒有額外報酬。

    wǒmen zuò zhè shì méiyǒu éwài bàochou。

    Chúng ta làm việc này không được trả thêm tiền

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

额外 nghĩa là gì? · Kaori Dict