字義Nghĩa
con vật thần thoạimáy dịch
tièTHIẾT
- 1.(văn học) tham ăn; phàm ăn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
餮〈形〉 贪,贪食 斯民乃食餮。--苏舜钦《悲二字联句》 天下之民以比三凶,谓之饕餮。--《左传·文公十八年》。注贪财为饕,贪食为餮。” 餮tiè
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 食 (thực) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Ẳ — ăn
組詞Từ chứa chữ này
- 饕餮con vật huyền thoại dữ tợn, đứa con thứ năm của long vương
- 饕餮紋mô típ mặt nạ động vật cách điệu
- 饕餮之徒kẻ tham ăn
- 饕餮大餐bữa ăn lớn dành cho con trai rồng (thành ngữ); tiệc xa hoa