饕餮大餐
tāotièdàcān
[ㄊㄠ ㄊㄧㄝˋ ㄉㄚˋ ㄘㄢ]
THAO THIẾT ĐẠI XAN
- 1.bữa ăn lớn dành cho con trai rồng (thành ngữ); tiệc xa hoa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 餐XAN (餐) – bữa ăn: Bàn tay (又 hựu) gắp lia lịa trên mâm thức ăn (食 thực) — BỮA ĂN thịnh soạn, nhà hàng gọi là XAN thính.