學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ăn uống quá mức, tham lam, háu ănmáy dịch

tāoTHAO

  1. 1.(văn học) tham lam; phàm ăn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

饕〈动〉 (形声。从食,號声。本义极贪欲;极贪财) 同本义 饕,贪也。--《说文》 贪财为饕,贪食为餮。--《左传·文公十八年》注 饕贪而无厌;近利而好得者,可亡也。--《韩非子·亡征》 又如饕残(贪婪残酷);饕淫(贪婪荒淫);饕沓(贪得无厌);饕湎(贪酒);饕餮王孙(贪吃嗜欲的贵族子弟);饕餮放横(贪婪凶恶,横行无忌);饕戾(贪戾) 饕餮 周鼎著饕餮,有首无身。--《吕氏春秋·先识》 饕tāo ⒈贪得无厌~食。~贪。 ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thực) chỉ nghĩa, [hào] chỉ âm.

Ăn

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 饕 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict