學華語Kaori Dict

饕餮

tāotiè

ㄊㄠ ㄊㄧㄝˋ

THAO THIẾT

  1. 1.con vật huyền thoại dữ tợn, đứa con thứ năm của long vương
  2. 2.hoạ tiết mặt nạ thú, xuất hiện trên đồ đồng nghi lễ thời Thương và Chu
  3. 3.phàm ăn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thịnh soạn (yến tiệc)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

饕餮 nghĩa là gì? · Kaori Dict