學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bánh bao nhânmáy dịch

jiǎoCẢO

  1. 1.sủi cảo nhân thịt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

饺〈名〉 (会意。从交,从食,交亦声。本义饺子,一种有馅的半圆形面食) 同本义 饺jiǎo面皮包馅做成半圆形的食品水~。蒸~子。锅贴~儿。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Thức ăn

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 饺 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict