字義Nghĩa
hủ tiếu nhânmáy dịch
jiǎoCẢO
- 1.sủi cảo nhân thịt
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 飠 (thực) chỉ nghĩa, 交 [jiāo] chỉ âm.
Thức ăn
字的故事Chuyện chữ
GIÁO (餃) – bánh chẻo: Món ăn (飠) hai mép vỏ giao (交) vào nhau bọc kín nhân — bánh CHẺO, sủi cảo GIÁO tử.
組詞Từ chứa chữ này
- 餃子bánh sủi cảo
- 餃餌há cảo
- 餃子館nhà hàng sủi cảo
- 水餃sủi cảo luộc (làm bằng cách gói nhân trong vỏ bột mì, giống như ravioli)
- 煎餃bánh há cảo chiên
- 花餃há cảo
- 蒸餃há cảo hấp
- 蝦餃Há cảo tôm
- 包餃子gói bánh chẻo (sủi cảo hoặc há cảo)