- 1.bánh sủi cảo
- 2.bánh hấp
- 3.LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]

例句Câu ví dụ
- 1
我們全家都愛吃餃子。
wǒ men quán jiā dōu ài chī jiǎo zi
Gia đình chúng tôi ai cũng thích ăn gỏi
- 2
現在正是吃餃子的時候。
xiàn zài zhèng shì chī jiǎo zi de shí hou
Bây giờ chính là lúc ăn bánh tét
- 3
餃子是北方人愛吃的食物。
jiǎo zi shì běi fāng rén ài chī de shí wù
Món ăn giò chả là món ăn được người miền Bắc yêu thích.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 餃GIÁO (餃) – bánh chẻo: Món ăn (飠) hai mép vỏ giao (交) vào nhau bọc kín nhân — bánh CHẺO, sủi cảo GIÁO tử.