學華語Kaori Dict

餃子

giản thể: 饺子

jiǎozi

ㄐㄧㄠˇ ㄗ˙

CẢO TỬ

HSK 2TOCFL 2N
  1. 1.bánh sủi cảo
  2. 2.bánh hấp
  3. 3.LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們全家都愛吃餃子。

    wǒ men quán jiā dōu ài chī jiǎo zi

    Gia đình chúng tôi ai cũng thích ăn gỏi

  • 2

    現在正是吃餃子的時候。

    xiàn zài zhèng shì chī jiǎo zi de shí hou

    Bây giờ chính là lúc ăn bánh tét

  • 3

    餃子是北方人愛吃的食物。

    jiǎo zi shì běi fāng rén ài chī de shí wù

    Món ăn giò chả là món ăn được người miền Bắc yêu thích.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • GIÁO (餃) – bánh chẻo: Món ăn (飠) hai mép vỏ giao (交) vào nhau bọc kín nhân — bánh CHẺO, sủi cảo GIÁO tử.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

饺子 nghĩa là gì? · Kaori Dict