學華語Kaori Dict

包餃子

giản thể: 包饺子

bāojiǎozi

ㄅㄠ ㄐㄧㄠˇ ㄗ˙

BAO CẢO TỬ

  1. 1.gói bánh chẻo (sủi cảo hoặc há cảo)

例句Câu ví dụ

  • 1

    在中國,提到過年,許多人想到的都是一家圍在一起包餃子。

    zài Zhōngguó, tídào guònián, xǔduō rén xiǎngdào de dōu shì yījiā wéi zàiyīqǐ bāojiǎozi。

    Ở Trung Quốc, khi nhắc đến Tết Nguyên Đán, nhiều người nghĩ ngay đến cảnh cả nhà quây quần gói bánh tét cùng nhau

  • 2

    尤其是在中國北方,包餃子、吃餃子,已經成為大多數家庭歡度除夕的一個重要活動。

    yóuqíshì zài Zhōngguó běifāng, bāojiǎozi、 chī jiǎozi, yǐjīng chéngwéi dàduōshù jiātíng huāndù Chúxī de yīge zhòngyào huódòng。

    Đặc biệt là ở phía bắc Trung Quốc, việc gói bánh tét và ăn bánh tét đã trở thành một hoạt động quan trọng để các gia đình vui vẻ đón giao thừa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • GIÁO (餃) – bánh chẻo: Món ăn (飠) hai mép vỏ giao (交) vào nhau bọc kín nhân — bánh CHẺO, sủi cảo GIÁO tử.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

包餃子 nghĩa là gì? · Kaori Dict