學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蒸餃
蒸餃
giản thể:
蒸饺
zhēng
jiǎo
[ㄓㄥ ㄐㄧㄠˇ]
CHƯNG CẢO
1.
há cảo hấp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
餃子
jiǎozi
bánh sủi cảo
蒸
zhēng
bốc hơi
蒸發
zhēngfā
bốc hơi
蒸氣
zhēngqì
hơi nước
蒸蒸日上
zhēngzhēngrìshàng
ngày càng thịnh vượng
餃
jiǎo
sủi cảo nhân thịt
水餃
shuǐjiǎo
sủi cảo luộc (làm bằng cách gói nhân trong vỏ bột mì, giống như ravioli)
清蒸
qīngzhēng
hấp trong nước dùng
逐字解
Từng chữ trong từ
蒸
chưng
khói hơi
餃
cảo
hủ tiếu nhân
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
征勦
zhēngjiǎo
phát động cuộc chinh phạt thổ phỉ
政教
zhèngjiào
giáo hội và nhà nước
正交
zhèngjiāo
tính trực giao
正教
zhèngjiào
nghĩa đen: tôn giáo chân chính
正角
zhèngjiǎo
góc dương
記憶技巧
Mẹo nhớ
餃
GIÁO (餃) – bánh chẻo: Món ăn (飠) hai mép vỏ giao (交) vào nhau bọc kín nhân — bánh CHẺO, sủi cảo GIÁO tử.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蒸饺 nghĩa là gì? · Kaori Dict