例句Câu ví dụ
- 1
叫個清蒸鱸魚好呢,還是蚝油牛肉好?
jiào gě qīngzhēng lúyú hǎo ne, háishi háoyóu niúròu hǎo?
Nên gọi món cá hồi hấp hay món bò xào tảo?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
