學華語Kaori Dict

正教

zhèngjiào

ㄓㄥˋ ㄐㄧㄠˋ

CHÍNH GIÁO

  1. 1.nghĩa đen: tôn giáo chân chính
  2. 2.tôn giáo chính thống
  3. 3.Cơ Đốc giáo chính thống
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.Hồi giáo (trong văn viết của các nhà thần học Trung Quốc hoặc Hồi giáo)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正教 nghĩa là gì? · Kaori Dict