字義Nghĩa
chạymáy dịch
shǐSỬ
- 1.(phương tiện, ngựa,...) đi nhanh; lao nhanh
- 2.(phương tiện) chạy; di chuyển
- 3.(thuyền) ra khơi
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 馬 (mã) chỉ nghĩa, 史 [shǐ] chỉ âm.
駛; ngựa
組詞Từ chứa chữ này
- 駛入
- 駛出rời cảng
- 駛向
- 駛往
- 駛流chảy xiết
- 駛離lái (máy bay) rời đi
- 駕駛điều khiển (tàu, máy bay,...)
- 行駛di chuyển dọc theo lộ trình (của xe cộ, v.v.)
- 停駛
- 復駛
- 疾駛
- 副駕駛cơ phó